ruinar
động từ (verb)
/rwiˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Phá hủy, hủy hoạiđộng từto destroy, ruin
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ruinarDanh động từ ruinandoPhân từ ruinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ruino |
| tú | ruinas |
| él/ella/Ud. | ruina |
| nosotros | ruinamos |
| vosotros | ruináis |
| ellos/Uds. | ruinan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh