Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruinoso
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phá hoại, tai hại (của một doanh nghiệp)
tính từ
ruinous, disastrous (of a business)
2
Đổ nát
tính từ
dilapidated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruinoso
Dạng gốc
(base form)
ruinos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ruinoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ruinos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
年久失修
nián jiǔ shī xiū
Tiêu điều, dột nát, xuống cấp
Tiếng Anh
dilapidated
Đổ nát, xập xệ, mục nát
ruinous
Tai hại, hủy diệt, tàn phá
AI
1
Phá hoại
2
Đổ nát
1
Phá hoại
2
Đổ nát
1
Phá hoại
2
Đổ nát