Dịch

exacerbate

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm bực tức, làm cáu tiếtđộng từngoại động từ (transitive)To make worse (a problem, bad situation, negative feeling, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exacerbateNguyên thể (infinitive)
  2. exacerbatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. exacerbatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. exacerbatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • exacerbate sthlàm trầm trọng thêm cái gì

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhexacerbātus

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : , flat-mates . : ? : , ? : , "" ?Liz: Chỉ là vì có Ed ở đây, chẳng trách tôi luôn đưa bạn cùng phòng ra ngoài và điều đó chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn. Shaun: Ý cô là sao? Liz: Chà, các anh hầu như không hòa thuận với nhau, phải không? Shaun: Không, 'exacerbate' nghĩa là gì?
  • .Đừng làm tình hình tồi tệ hơn.
  • .Đừng làm vấn đề thêm trầm trọng.

AI