Nghĩa chính
- Làm bực tức, làm cáu tiếtđộng từngoại động từ (transitive)To make worse (a problem, bad situation, negative feeling, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exacerbateNguyên thể (infinitive)
- exacerbatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- exacerbatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- exacerbatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exacerbate sthlàm trầm trọng thêm cái gì
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhexacerbātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fuelđồng nghĩaTrang trọng; làm cho tình trạng xấu hoặc nghiêm trọng hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc exacerbateVí dụ
- : , flat-mates . : ? : , ? : , "" ?Liz: Chỉ là vì có Ed ở đây, chẳng trách tôi luôn đưa bạn cùng phòng ra ngoài và điều đó chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn. Shaun: Ý cô là sao? Liz: Chà, các anh hầu như không hòa thuận với nhau, phải không? Shaun: Không, 'exacerbate' nghĩa là gì?
- .Đừng làm tình hình tồi tệ hơn.
- .Đừng làm vấn đề thêm trầm trọng.