heighten
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nâng cao, làm cao thêmđộng từTo make high; to raise higher; to elevate.
- Tăng cường, làm tăng thêmđộng từTo advance, increase, augment, make larger, more intense, stronger etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heightenNguyên thể (infinitive)
- heightensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- heightenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- heighteningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- heighten sthlàm tăng cái gìThe campaign is intended to heighten public awareness of the disease.Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về căn bệnh.
Cụm động từ (phrasal verb)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc heightenVí dụ
- , , £3.6 .Cầu Đen, gần Machynlleth, đang được nâng cao thêm một mét trong một dự án trị giá 3,6 triệu bảng nhằm giảm thiểu tình trạng chậm trễ do lũ lụt.
- làm đậm thêm hương vị hoặc màu sắc
- .Các tổ chức nhân đạo lo ngại rằng tình trạng bế tắc hiện nay và những lời lẽ thù địch có thể làm gia tăng tâm lý bài ngoại tại địa phương.