aggravator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hoặc cái đó làm trầm trọng thêmdanh từOne who or that which aggravates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggravatorDạng gốc (base form)
- aggravatorsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Newgate knocker
- Synonym of Newgate knocker (“a lock of hair worn twisted back toward the ear”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aggravatorVí dụ
- , , , , […]