Dịch

aggravator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hoặc cái đó làm trầm trọng thêmdanh từOne who or that which aggravates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aggravatorDạng gốc (base form)
  2. aggravatorsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Newgate knocker
  1. Synonym of Newgate knocker (“a lock of hair worn twisted back toward the ear”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , […]

AI