reparative
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có xu hướng hoặc có ý định sửa chữatính từTending to or intended to repair.
- Của, liên quan đến, hoặc là một sự đền bùtính từOf, pertaining to, or being a reparation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reparativeDạng gốc (base form)
- reparativesSố nhiều (plural)
- more reparativeSo sánh hơn (comparative)
- most reparativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reparative therapydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với conversion therapy |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái đó sửa chữa
- That which repairs.
Họ từ (word family)
cùng gốc reparativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ; , , , .