Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
repair something
Nghĩa chính
1
Sửa chữa cái gì
Ví dụ
I
need
to
repair
my
phone
.
Tôi cần sửa điện thoại của mình.
Xuất hiện ở từ khác
repair
kết hợp
sửa chữa cái gì
AI
1
Sửa chữa cái gì
1
Sửa chữa cái gì
1
Sửa chữa cái gì