limit situation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các tình huống trong đó con người được cho là có những trải nghiệm khác với những trải nghiệm phát sinh từ những tình huống thông thườngdanh từAny of certain situations in which a human being is said to have differing experiences from those arising from ordinary situations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limit situationDạng gốc (base form)
- limit situationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcGrenzsituation