coyuntura
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koʝunˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Chỗ nốidanh từjuncture, conjuncture
- Hoàn cảnhdanh từsituation, circumstances
- Chung, kết hợp, liên kếtqua tiếng Anhdanh từjoint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coyunturaDạng gốc (base form)
- coyunturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en esta coyuntura | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoàn cảnh
Họ từ (word family)
cùng gốc coyunturaTừ liên quan (related word)