Dịch

coyuntura

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koʝunˈtuɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chỗ nốidanh từjuncture, conjuncture
  2. Hoàn cảnhdanh từsituation, circumstances
  3. Chung, kết hợp, liên kếtqua tiếng Anhdanh từjoint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coyunturaDạng gốc (base form)
  2. coyunturasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en esta coyunturaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc coyuntura

AI