Dịch

coyuntural

C1tính từ (adjective)
/kojuntuˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Hoàn cảnhtính từcircumstantial
  2. Thỉnh thoảng, không thường xuyêntính từoccasional, infrequent

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoàn cảnh

Họ từ (word family)

cùng gốc coyuntural

AI