coyuntural
C1tính từ (adjective)
/kojuntuˈɾal/
Nghĩa chính
- Hoàn cảnhtính từcircumstantial
- Thỉnh thoảng, không thường xuyêntính từoccasional, infrequent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coyunturalDạng gốc (base form)
- coyunturalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoàn cảnh