Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tùy hoàn cảnh, phụ thuộc hoàn cảnhtính từPertaining to or dependent on circumstances, especially as opposed to essentials; incidental, not essential.
- Gián tiếp, dựa trên suy luậntính từInvolving evidence that relies on inference to connect it to a conclusion of fact, thus, suggesting guilt but not directly proving it.
- Chi tiết, tường tậntính từAbounding with minor circumstances; in great detail; particular.
- Yếu tố phụ, chi tiết phụdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Something incidental to the main subject, but of less importance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circumstantialDạng gốc (base form)
- circumstantialsSố nhiều (plural)
- more circumstantialSo sánh hơn (comparative)
- most circumstantialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circumstantial evidencedanh từ | danh từ | Bằng chứng dựa trên suy luận để kết nối nó với một kết luận thực tế |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Long trọng
- Long trọng, rườm rà, trang trọngFull of circumstance or pomp; ceremonial.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcircumstantia
Ví dụ
- - - , .Bằng chứng về nạn ăn thịt đồng loại rất nhiều - dù chỉ là gián tiếp - từ thế giới hiện đại và xuyên suốt lịch sử, nhưng ngành nhân học hàn lâm vẫn rơi vào trạng thái chối bỏ.
- ; .Khó có khả năng anh ta bị kết án; bằng chứng chống lại anh ta cùng lắm chỉ là gián tiếp.
- - - [ ] , .Dù là nghe lại nhưng rõ ràng từ nguồn đáng tin cậy nhất - chính nhà vua - câu chuyện cực kỳ chi tiết, kéo dài tới hai mươi hai trang văn bản.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc circumstantial- circumstanceTình huống, hoàn cảnh, sự việcdanh từ, động từ
- circumstantiallyMột cách ngẫu nhiêntrạng từ
- circumstantialityCực kỳ chú ý đến chi tiết nhỏ hoặc không liên quandanh từ
- circumstantialnessTrạng thái hoặc thực tế là hoàn cảnh; sự phụ thuộc vào các chi tiết ngẫu nhiên hoặc không thuyết phụcdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hardtrái nghĩaChỉ dựa trên suy đoán hoặc tình huống gián tiếp.