Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circunstancial
C1
tính từ
(adjective)
/siɾkunstanˈsjal/
Nghĩa chính
1
Hoàn cảnh
tính từ
circumstantial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circunstancial
Dạng gốc
(base form)
circunstancial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
情况
qíng kuàng
Tình hình, tình trạng, hoàn cảnh
环境
huán jìng
Môi trường, hoàn cảnh
条件
tiáo jiàn
Điều kiện, hoàn cảnh, yếu tố
Tiếng Anh
circumstantial
Tùy hoàn cảnh, phụ thuộc hoàn cảnh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
circunstancial
circunstancial
mente
Tình huống
trạng từ
C2
circunstancial
idad
Tính chất tình huống
danh từ
AI
1
Hoàn cảnh
1
Hoàn cảnh
1
Hoàn cảnh