Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circunstancialidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất tình huống
danh từ
circumstantiality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circunstancialidad
Dạng gốc
(base form)
circunstancialidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
circumstantiality
Cực kỳ chú ý đến chi tiết nhỏ hoặc không liên quan
AI
1
Tính chất tình huống
1
Tính chất tình huống
1
Tính chất tình huống