tesitura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tesiˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Tessitura (âm vực của ca sĩ)danh từtessitura (vocal range of a singer)
- Tình huống, vị trí (sự kết hợp của các yếu tố hoặc hoàn cảnh)danh từsituation, position (combination of factors or circumstances)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tesituraDạng gốc (base form)
- tesiturasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tình huống
Khác
Ví dụ
- 50.000 , ¿ ?
- , , . .