juntura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xunˈtuɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chung, kết hợp, liên kếtqua tiếng Anhdanh từjoint
- Khớp nối (của toa xe lửa)danh từcoupling (of train cars)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- junturaDạng gốc (base form)
- junturasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự kết hợp của hai thứ nữa
- union of two of more things