Dịch

juntura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xunˈtuɾa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chung, kết hợp, liên kếtqua tiếng Anhdanh từjoint
  2. Khớp nối (của toa xe lửa)danh từcoupling (of train cars)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junturaDạng gốc (base form)
  2. junturasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự kết hợp của hai thứ nữa
  1. union of two of more things

AI