Nghĩa chính
- Điểm nối, chỗ giao nhaudanh từA place where things join, a junction.
- Thời điểm quan trọng, bước ngoặtdanh từA critical moment in time.
- Cách nối âm, chỗ ngắt âmdanh từThe manner of moving (transition) or mode of relationship between two consecutive sounds; a suprasegmental phonemic cue, by which a listener can distinguish between two otherwise identical sequences of sounds that have different meanings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- junctureDạng gốc (base form)
- juncturesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at this juncturevào lúc này, tại thời điểm nàyAt this juncture, I would like to make an important announcement.Vào lúc này, tôi muốn đưa ra một thông báo quan trọng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at this juncturecụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với at this point |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijuncture
- từ tiếng Latinhiūnctūra
Cùng gốc (doublet)jointure
Ví dụ
- .Chúng ta đang ở một thời điểm quan trọng trong mối quan hệ của mình.
- .Anh ấy đã bước vào một thời điểm quan trọng trong đời.
- .Anh ấy đã đến một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc junctureNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- momentđồng nghĩathời điểm quan trọng hoặc có tính bước ngoặt