entroncamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/entɾonkaˈmjento/
Nghĩa chính
- Chỗ nối; ngã badanh từjuncture; junction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entroncamientoDạng gốc (base form)
- entroncamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh