Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chỗ giao nhaudanh từThe act of joining, or the state of being joined.
- Giao lộ, ngã ba, ngã tưdanh từA place where two things meet, especially where two roads meet.
- Ga đầu mối, nút giao đường sắtdanh từA place where two or more railways or railroads meet.
- Giao nhau, gặp nhauđộng từTo form a junction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- junctionNguyên thể (infinitive)
- junctionsSố nhiều (plural)
- junctionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- junctioningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| critical junction | Thời điểm bước ngoặt | |
| junction boxdanh từ | danh từ | Hộp nối dây điện |
| motorway junction | Nút giao cao tốc | |
| railway junction | Ga đầu mối đường sắt | |
| road junction | Ngã tư đường | |
| T-junctiondanh từ | danh từ | Ngã ba |
| Y-junctiondanh từ | danh từ | Nút giao thông ba chiều của các tuyến đường có hình chữ Y in hoa |
| X-junctiondanh từ | danh từ | Chuỗi DNA phi tuyến tính trong đó các protein liên kết hình chữ thập nhất định có thể cạnh tranh để liên kết |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Mặt tiếp xúc
- Mặt tiếp xúc, lớp tiếp giápThe boundary between two physically different materials, especially between conductors, semiconductors, or metals.
Ví dụ
- .Sự hợp tác của họ tạo nên sự giao thoa ý tưởng đầy hiệu quả.
- .Hãy rẽ trái ở ngã giao đường bộ tiếp theo.
- .Hai tuyến đường sắt gặp nhau tại một ga đầu mối lớn.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc junctionNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- intersectiondễ nhầm, đồng nghĩaThường chỉ các nút giao thông lớn, phức tạp hơn hoặc đường cao tốc.
- jointdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ điểm giao, ngã ba; không phải khớp hay mối ghép.
- uniónTiếng Tây Ban Nhatương đương