Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensambladura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ensamblaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Ngã ba; tập hợp
danh từ
junction; assembling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensambladura
Dạng gốc
(base form)
ensambladura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
junction
Chỗ giao nhau
AI
1
Ngã ba
1
Ngã ba
1
Ngã ba