Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junctionally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tại hoặc qua một ngã ba
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At or by means of a junction.
Nguồn gốc
(etymology)
junctional
+
-ly
AI
1
Tại hoặc qua một ngã ba
1
Tại hoặc qua một ngã ba
1
Tại hoặc qua một ngã ba