Dịch

disunion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không thống nhất, sự không đoàn kết, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Separation (disintegration) of a union; lack of union where union would be desirable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disunionDạng gốc (base form)
  2. disunionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạidésunion

Ví dụ

  • , , , ; ; ; :— .

AI