Dịch

nonunion

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải là thành viên của công đoàn lao động; không đoàn kếttính từkhông so sánh (not comparable)Not part of a labor union; not unionized.
  2. Thiếu sự đoàn kết; không đoàn kết đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of union; failure to become united.
  3. Xương gãy không thể lành lạidanh từđếm được (countable)The failure of a broken bone to heal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonunionDạng gốc (base form)
  2. nonunionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-union Mexican equivalentdanh từKẻ bắt chước hoặc thay thế kém chất lượng

Nguồn gốc (etymology)

AI