Nghĩa chính
- Không phải là thành viên của công đoàn lao động; không đoàn kếttính từkhông so sánh (not comparable)Not part of a labor union; not unionized.
- Thiếu sự đoàn kết; không đoàn kết đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of union; failure to become united.
- Xương gãy không thể lành lạidanh từđếm được (countable)The failure of a broken bone to heal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonunionDạng gốc (base form)
- nonunionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-union Mexican equivalentdanh từ | danh từ | Kẻ bắt chước hoặc thay thế kém chất lượng |