Dịch

nonunionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu chủ nghĩa công đoàn; thiếu sự hỗ trợ cho một công đoàn hoặc công đoàndanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of unionism; absence of support for a union or trade union.

Nguồn gốc (etymology)

AI