Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonunionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu chủ nghĩa công đoàn; thiếu sự hỗ trợ cho một công đoàn hoặc công đoàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of unionism; absence of support for a union or trade union.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
unionism
AI
1
Thiếu chủ nghĩa công đoàn
1
Thiếu chủ nghĩa công đoàn
1
Thiếu chủ nghĩa công đoàn