unionism
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ủng hộ vận động của công đoàn, đặc biệt là công đoàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The support of advocacy of a union, especially of a trade union.
- Hỗ trợ cho miền Bắc (Liên minh) trong Nội chiến Hoa Kỳdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Support for the North (the Union) during the American Civil War.
- Hỗ trợ cho sự tồn tại của Vương quốc Anh (đặc biệt là đối với Bắc Ireland)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Support for the continuance of the United Kingdom (especially with respect to Northern Ireland).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unionismDạng gốc (base form)
- unionismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trade unionismdanh từ | danh từ | Hệ thống hoặc thực tiễn của công đoàn |
Họ từ (word family)
cùng gốc unionismTừ liên quan (related word)