Dịch

unionismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chủ nghĩa công đoàndanh từunionism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unionismoDạng gốc (base form)
  2. unionismosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chủ nghĩa công đoàn
  1. trade unionism

AI