Dịch

situational

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Theo tình huống, tùy hoàn cảnhtính từOf or pertaining to a particular situation or situations in general.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. situationalDạng gốc (base form)
  2. more situationalSo sánh hơn (comparative)
  3. most situationalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

situational awarenessdanh từNhận thức và hiểu biết về toàn bộ môi trường của một người, bao gồm các tín hiệu ngoại vi hoặc ít rõ ràng hơn, được duy trì như một quá trình liên tục theo dõi, diễn giải và dự đoán các diễn biến, đặc biệt là trong các bối cảnh đòi hỏi sự an toàn hoặc ra quyết định nhanh chóng
situational mutismdanh từSự câm lặng có chọn lọc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI