situational
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Theo tình huống, tùy hoàn cảnhtính từOf or pertaining to a particular situation or situations in general.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- situationalDạng gốc (base form)
- more situationalSo sánh hơn (comparative)
- most situationalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| situational awarenessdanh từ | danh từ | Nhận thức và hiểu biết về toàn bộ môi trường của một người, bao gồm các tín hiệu ngoại vi hoặc ít rõ ràng hơn, được duy trì như một quá trình liên tục theo dõi, diễn giải và dự đoán các diễn biến, đặc biệt là trong các bối cảnh đòi hỏi sự an toàn hoặc ra quyết định nhanh chóng |
| situational mutismdanh từ | danh từ | Sự câm lặng có chọn lọc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc situational- situationallyTheo một cách tình huốngtrạng từ
- nonsituationalKhông mang tính tình huốngtính từ
- situationshipMối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục mà các bên không cân nhắc hoặc không rõ ràng rằng họ có trong mối quan hệ đó hay không; như vậy là không chính thức, không có trách nhiệm của một mối quan hệ chính thức; một tình bạndanh từ