Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
situacional
C2
tính từ
(adjective)
/sitwaθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Tình huống
tính từ
situational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
situacional
Dạng gốc
(base form)
situacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
situational
Theo tình huống, tùy hoàn cảnh
AI
1
Tình huống
1
Tình huống
1
Tình huống