Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lancero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lanˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Thương gia
danh từ
lancer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lancero
Dạng gốc
(base form)
lancero
s
Số nhiều
(plural)
lancer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lancer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
商家
shāng jiā
Thương gia
Tiếng Anh
lancer
Kỵ binh thương, lính giáo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lanza
lanzar
AI
1
Thương gia
1
Thương gia
1
Thương gia