de plano
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ngay; thẳng thừngtrạng từoutright; flatly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copia de planodanh từ | danh từ | Bản thiết kế |
| cantar de planođộng từ | động từ | Làm đổ đậu |
| caer de plano | Chưa có nghĩa | |
| confesar de plano | Chưa có nghĩa | |
| dar de plano | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh