segundo plano
Nghĩa chính
- Hậu cảnh, vị trí thứ yếu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar a un segundo planođộng từ | động từ | Ngồi ở ghế sau, chơi vĩ cầm thứ hai, mờ dần vào nền |
Xuất hiện ở từ khác
- fondođồng nghĩahậu cảnh hoặc vị trí thứ yếu trong khung hình