altiplano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/altiˈplano/
Nghĩa chính
- Một cao nguyêndanh từa high plateau
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altiplanoDạng gốc (base form)
- altiplanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Altiplano Armeniodanh từ riêng | danh từ riêng | Cao nguyên Armenia |
| chinchilla del altiplanodanh từ | danh từ | Chinchilla đuôi ngắn |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc altiplanoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh