arrugado
C1tính từ (adjective)
/aruˈɡado/
Nghĩa chính
- Nhăn, nhàutính từwrinkled, wrinkly, crinkly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cálao arrugado | Chim hồng hoàng nhăn nheo | |
| papas arrugadasdanh từ | danh từ | Một món ăn từ Tenerife bao gồm khoai tây nhỏ luộc trong nước rất mặn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh