uniforme
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/uniˈfoɾme/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng đều, đồng nhấttính từuniform, even
- Đồng phục, quân phụcdanh từuniform, dress uniform
- Chia từ uniformarđộng từinflection of uniformar:
- Đồng nhất hóa, làm cho đồng đềuđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uniformeDạng gốc (base form)
- uniformesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de manera uniforme | Một cách đồng đều | |
| llevar uniforme | Mặc đồng phục | |
| ponerse el uniforme | Mặc đồng phục vào | |
| uniforme escolar | Đồng phục học sinh |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hãy đồng nhất hóa
- Hãy đồng nhất hóa, hãy làm đềuthird-person singular imperative
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc uniformeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi phải mặc đồng phục ở trường.
- .Đồng phục của cậu ấy bị dính vết mực bút bi.
- .Đồng phục học sinh đã lỗi thời rồi.