pachorriento
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pat͡ʃoˈrjento/
Nghĩa chính
- Lườitính từlazy
- Cái mông lười biếngdanh từlazy ass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pachorrientoDạng gốc (base form)
- pachorrientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pachorrientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pachorrientaGiống cái (feminine)