esbelto
B2tính từ (adjective)
/esˈbelto/nguồn
Nghĩa chính
- Mảnh mai, thon thả, thanh mảnhtính từslender, svelte, thin, slim, lean, willowy, trim
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esbeltoDạng gốc (base form)
- esbeltísimoSo sánh nhất (superlative)
- esbeltasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- esbeltosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- esbeltaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lagartija esbeltadanh từ | danh từ | Liolaemus tenuis, thằn lằn ngọc |
Ví dụ
- .Chiếc váy kẻ sọc làm tôn lên vóc dáng thanh mảnh của cô ấy.
- .Dù gầy nhưng anh ấy chẳng hề thon thả chút nào.
- , , , , , , .Tôi trẻ trung, đẹp trai, thon thả, thông minh, khỏe mạnh, giàu có, nhưng tôi không có bạn bè.