pachorra
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈt͡ʃora/
Nghĩa chính
- Sự lười biếng, thờ ơdanh từlaziness, apathy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pachorraDạng gốc (base form)
- pachorrasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc pachorraVí dụ
- , , , , , ...
- .