Dịch

pachorra

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈt͡ʃora/

Nghĩa chính

  1. Sự lười biếng, thờ ơdanh từlaziness, apathy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pachorraDạng gốc (base form)
  2. pachorrasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , ...
  • .

AI