pando
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpando/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cong queo, vặn vẹo, ngoằn ngoèoqua tiếng Anhtính từcrooked, bent
- Cạn (nước)tính từshallow (water)
- Chậm chạp, chậm chạp (đi chậm)tính từsluggish, slow (moving slowly)
- Đồng bằng (đất bằng phẳng giữa núi)danh từplain (open flat land between mountains)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không may mắn (gặp xui xẻo)
- unlucky (having bad luck)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồng bằng (đất bằng phẳng giữa núi)