Dịch

pando

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpando/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cong queo, vặn vẹo, ngoằn ngoèoqua tiếng Anhtính từcrooked, bent
  2. Cạn (nước)tính từshallow (water)
  3. Chậm chạp, chậm chạp (đi chậm)tính từsluggish, slow (moving slowly)
  4. Đồng bằng (đất bằng phẳng giữa núi)danh từplain (open flat land between mountains)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pandoDạng gốc (base form)
  2. pandasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pandosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pandaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không may mắn (gặp xui xẻo)
  1. unlucky (having bad luck)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồng bằng (đất bằng phẳng giữa núi)

Họ từ (word family)

cùng gốc pando

AI