pandorga
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/panˈdoɾɡa/
Nghĩa chính
- Diềudanh từkite
- Loại trống ma sát của Tây Ban Nha, bao gồm một chiếc bình gốm có lớp da và một cây cột ở giữa. Để chơi nó, cây gậy được cọ xát để tạo ra âm thanh sâuqua tiếng Anhdanh từzambomba
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pandorgaDạng gốc (base form)
- pandorgasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa