Dịch

zambomba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trống ma sát của Tây Ban Nha, bao gồm một chiếc bình gốm có lớp da và một cây cột ở giữa. Để chơi nó, cây gậy được cọ xát để tạo ra âm thanh sâudanh từA Spanish friction drum, consisting of a ceramic pot with a skin and a pole in the middle. To play it, the stick is rubbed to make a deep sound

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zambombaDạng gốc (base form)
  2. zambombasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhazambomba

AI