zambomba
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/samˈbomba/
Nghĩa chính
- Loại trống ma sát của Tây Ban Nha, bao gồm một chiếc bình gốm có lớp da và một cây cột ở giữa. Để chơi nó, cây gậy được cọ xát để tạo ra âm thanh sâuqua tiếng Anhdanh từzambomba
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zambombaDạng gốc (base form)
- zambombasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| darle a la zambombađộng từ | động từ | Giật mình, đánh con khỉ (của nam giới, thủ dâm) |