Dịch

shallowfake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần phương tiện gây hiểu lầm hoặc được chỉnh sửa một chút (chẳng hạn như video clip hoặc hình ảnh) được tạo bằng các phương pháp thông thường, trái ngược với thuật toán học sâu AIdanh từA misleading or slightly edited piece of media (such as a video clip or image) created using conventional methods, as opposed to AI deep learning algorithms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shallowfakeDạng gốc (base form)
  2. shallowfakesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , — — .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI