Dịch

sandbar

danh từ (noun)
US/ˈsændˌbɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dải cát do tác động của sóng dọc bờ biển gây radanh từA ridge of sand caused by the action of waves along a shore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sandbarDạng gốc (base form)
  2. sandbarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sandbar sharkdanh từLoài cá mập cầu siêu thuộc loài Carcharhinus Plumbeus, có nguồn gốc từ Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, có thể phân biệt bằng vây lưng đầu tiên rất cao và sống lưng giữa

AI