Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restinga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/resˈtinɡa/
Nghĩa chính
1
Bãi cát
danh từ
sandbar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
restinga
Dạng gốc
(base form)
restinga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sandbar
Dải cát do tác động của sóng dọc bờ biển gây ra
AI
1
Bãi cát
1
Bãi cát
1
Bãi cát