Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shallow cove
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
æ
l
əʊ
ˈ
k
əʊ
v
/
US
/ˈ
ʃ
æ
l
oʊ
ˈ
k
oʊ
v
/
Nghĩa chính
1
Người ăn xin gần như khỏa thân đi khắp nơi
danh từ
A beggar who goes around almost naked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shallow cove
Dạng gốc
(base form)
shallow cove
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shallow fellow
AI
1
Người ăn xin gần như khỏa thân đi khắp nơi
1
Người ăn xin gần như khỏa thân đi khắp nơi
1
Người ăn xin gần như khỏa thân đi khắp nơi