Dịch

shallow cove

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ăn xin gần như khỏa thân đi khắp nơidanh từA beggar who goes around almost naked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shallow coveDạng gốc (base form)
  2. shallow covesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI