Dịch

altote

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alˈtote/

Nghĩa chính

  1. Cao, cao ráoqua tiếng Anhtính từtall
  2. Người caodanh từtall person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altoteDạng gốc (base form)
  2. altotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. altotesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. altotaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI