Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altote
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/alˈtote/
Nghĩa chính
1
Cao, cao ráo
qua tiếng Anh
tính từ
tall
2
Người cao
danh từ
tall person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altote
Dạng gốc
(base form)
altot
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
altote
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
altot
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高
gāo
Cao
Tiếng Anh
tall
Cao, cao ráo
AI
1
Cao
2
Người cao
1
Cao
2
Người cao
1
Cao
2
Người cao