Dịch

high level

US/ˈhaɪ ˈlɛvəl/

Nghĩa chính

  1. Mức độ cao

Cụm từ (phrase)

CCITT High Level Languagedanh từ riêngNgôn ngữ lập trình thủ tục của CCITT được thiết kế để sử dụng trong các thiết bị chuyển mạch viễn thông và vẫn được sử dụng cho các hệ thống cũ ở một số công ty viễn thông và để lập trình hộp tín hiệu
high levelsMức cao

Ngôn ngữ khác

AI