Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elevadamente
trạng từ
(adverb)
/eleˌbadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đánh giá cao
trạng từ
highly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高度
gāo dù
Cao độ, hết sức
Tiếng Anh
highly
Đánh giá cao, coi trọng, ca ngợi
AI
1
Đánh giá cao
1
Đánh giá cao
1
Đánh giá cao