Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sluggardize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho lười biếng
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make lazy.
Nguồn gốc
(etymology)
sluggard
+
-ize
Ví dụ
living
dully
sluggardized
at
home
AI
1
Làm cho lười biếng
1
Làm cho lười biếng
1
Làm cho lười biếng