Dịch

haragán

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾaˈɡan/

Nghĩa chính

  1. Lười biếng (không muốn làm việc)tính từlazy (unwilling to work)
  2. Kẻ lười biếngdanh từidler, loafer
  3. Chổi lau nhàdanh từsqueegee mop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haragánDạng gốc (base form)
  2. haraganasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. haraganesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. haraganaGiống cái (feminine)

AI