Dịch

nervio vago

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌneɾbjo ˈbaɡo/

Nghĩa chính

  1. Thần kinh lang thangdanh từvagus nerve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nervio vagoDạng gốc (base form)
  2. nervios vagosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI