Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nervio vago
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌneɾbjo ˈbaɡo/
Nghĩa chính
1
Thần kinh lang thang
danh từ
vagus nerve
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nervio vago
Dạng gốc
(base form)
nervio
s vagos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vagus nerve
Thần kinh lang thang
AI
1
Thần kinh lang thang
1
Thần kinh lang thang
1
Thần kinh lang thang